peachick
/'pi:tʃik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peachick
//
* danh từ- chim công non
Định nghĩa tiếng Anh
n. a young peafowl
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a young peafowl
Đang tải...