Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peachy

/'pi:tʃi/ phổ biến #31295
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peachy

/'pi:tʃi/

tính từ

  • mơn mởn đào tơ
Định nghĩa tiếng Anh

s. of something resembling a peach in color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...