Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peacock blue

/'pi:kɔk'blu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peacock blue

/'pi:kɔk'blu:/

danh từ

  • màu biếc cánh trả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...