peacock-blue
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peacock-blue
//
- xem peacock blue
Định nghĩa tiếng Anh
s of bright greenish blue
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s of bright greenish blue
Đang tải...