Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peafowl

/'pi:faul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peafowl

/'pi:faul/

danh từ

  • (động vật học) con công (trống hoặc mái)
Định nghĩa tiếng Anh

n. very large terrestrial southeast Asian pheasant often raised as an ornamental bird

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...