peak of
cụm từ
- ở đỉnh điểm của, ở mức cao nhất của
- at the peak of his career: ở đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy
- peak of the season: mùa cao điểm
- peak of the mountain: đỉnh núi
- vào thời điểm tốt nhất/đẹp nhất của
112,371 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...