Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peaky

/pi:kt/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peaky

/pi:kt/

tính từ

  • có lưỡi trai (mũ)
  • có đỉnh, có chóp nhọn
  • héo hon ốm yếu, hom hem, xanh xao, tiều tuỵ
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or as if having especially high-pitched spots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...