Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

peaky

/pi:kt/

tính từ

  • có lưỡi trai (mũ)
  • có đỉnh, có chóp nhọn
  • héo hon ốm yếu, hom hem, xanh xao, tiều tuỵ
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or as if having especially high-pitched spots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...