Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peanut butter

/ˈpi:nʌt ˈbʌtə/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peanut butter

//

* danh từ
  • bơ lạc (bơ đậu phụng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...