Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pear-shaped

/'peəʃeipt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pear-shaped

/'peəʃeipt/

tính từ

  • hình quả lê
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a round shape tapered at one end

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...