Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pear-shaped

/'peəʃeipt/

tính từ

  • hình quả lê
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a round shape tapered at one end

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...