Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pearl-ash

/'pɔtæʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pearl-ash

/'pɔtæʃ/

-ash) /'pə:læʃ/

danh từ

  • (hoá học) Kali cacbonat, bồ tạt ((từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) potass)
    • caustic potash: Kali hyđroxyt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...