pearl-barley
/'pə:l'bɑ:li/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pearl-barley
/'pə:l'bɑ:li/
danh từ
- lúa mạch xay (thành những hạt nhỏ)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...