Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pearl-shell

/'pə:lʃel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pearl-shell

/'pə:lʃel/

danh từ

  • vỏ ốc xà cừ; xà cừ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...