Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pearlaceous

/'peəleɪʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pearlaceous

//

* tính từ
  • giống hạt trai
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resembling pearl or mother-of-pearl; pearly in quality or appearance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...