Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pearler

/'pə:l,daivə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pearler

/'pə:l,daivə/

-fisher) /pearl-fisher/

danh từ

  • người mò ngọc trai
Định nghĩa tiếng Anh

n a diver who searches for molluscs containing pearls

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...