Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pearlies

/'pə:liz/

danh từ số nhiều

  • áo có khuy xà cừ (của người bán cá, hoa quả rong)
Định nghĩa tiếng Anh

n informal terms for a human `tooth'

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...