Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pearlies

/'pə:liz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pearlies

/'pə:liz/

danh từ số nhiều

  • áo có khuy xà cừ (của người bán cá, hoa quả rong)
Định nghĩa tiếng Anh

n informal terms for a human `tooth'

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...