pearlies
/'pə:liz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pearlies
/'pə:liz/
danh từ số nhiều
- áo có khuy xà cừ (của người bán cá, hoa quả rong)
Định nghĩa tiếng Anh
n informal terms for a human `tooth'