Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pearliness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pearliness

//

* danh từ
  • tình trạng giống ngọc trai
  • vẻ lóng lánh
  • tình trạng có nhiều ngọc trai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...