Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pearliness

//

* danh từ
  • tình trạng giống ngọc trai
  • vẻ lóng lánh
  • tình trạng có nhiều ngọc trai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...