pearlised
/'p\\\\:laizd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pearlised
//
- Cách viết khác : pearlized
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...