Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pearly queen

/ˈpɜ:li: kwi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pearly queen

//

* danh từ
  • vợ người bán hàng rong (mặc áo có khuy xà cừ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...