Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pearly queen

//

* danh từ
  • vợ người bán hàng rong (mặc áo có khuy xà cừ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...