Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peasantry

/'pezəntri/ Collins ★ phổ biến #20539
Biến thể từ peasantries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peasantry

/'pezəntri/

danh từ

  • giai cấp nông dân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the class of peasants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...