peashooter
/'pi:,ʃu:tə/
danh từ
- ống xì thổi hột đậu (đồ chơi trẻ con)
Biến thể từ
peashooters số nhiều
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...