Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peashooter

/'pi:,ʃu:tə/
Biến thể từ peashooters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peashooter

/'pi:,ʃu:tə/

danh từ

  • ống xì thổi hột đậu (đồ chơi trẻ con)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...