peatman
/'pi:tmæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peatman
/'pi:tmæn/
danh từ
- người lấy than bùn
- người bán than bùn
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...