pebbly
/'pebli/ phổ biến #29537
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pebbly
/'pebli/
tính từ
- có đá cuội, có đá sỏi; phủ đá cuội, phủ đá sỏi
Định nghĩa tiếng Anh
s abounding in small stones
Từ điển Anh–Việt
111.749 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s abounding in small stones
Đang tải...