Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peccadillos

/ˌpekəˈdɪləʊz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peccadillos

//

* danh từ
  • lỗi nhỏ, lầm lỗi không đáng kể
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Peccadillo

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...