Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #16495

peculiarity

/pi,kju:li'æriti/

danh từ

  • tính chất riêng, tính riêng biệt, tính đặc biệt
  • tính kỳ dị, tính khác thường
  • cái kỳ dị, cái khác thường; cái riêng biệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. an odd or unusual characteristic\nn. a distinguishing trait

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...