Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pedantize

/'pedəntaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pedantize

/'pedəntaiz/

ngoại động từ

  • làm thành thông thái rởm
  • làm thành vẻ mô phạm

nội động từ

  • ra vẻ thông thái rởm
  • ra vẻ mô phạm
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To play the pedant; to use pedantic expressions.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...