Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pedate

/'pedit/

tính từ

  • (động vật học) có chân
  • (thực vật học) chia hình chân vịt (lá)
Định nghĩa tiếng Anh

s. of a leaf shape; having radiating lobes, each deeply cleft or divided\ns. having or resembling a foot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...