Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pedatifid

/pi'dætifid, -'deit-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pedatifid

//

* tính từ
  • (thực vật học) dạng chân vịt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Cleft in a pedate manner, but having the lobes distinctly connected at the base; -- said of a leaf.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...