Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pedestal

/'pedistl/ GRECollins ★ phổ biến #10518
Biến thể từ pedestals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pedestal

/'pedistl/

danh từ

  • bệ, đôn

ngoại động từ

  • đặt lên bệ, đặt lên đôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a position of great esteem (and supposed superiority) n. an architectural support or base (as for a column or statue)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...