Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pedestrianization

/pi,destriənai'zeiʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pedestrianization

//

* danh từ
  • xem pedestrianise
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...