Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pediatrist

/,pi:diə'triʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pediatrist

/,pi:diə'triʃn/

danh từ

  • bác sĩ khoa trẻ em
Định nghĩa tiếng Anh

n a specialist in the care of babies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...