Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pedicellate

/'pedisəleit/

tính từ

  • (thực vật học) có cuống nhỏ, có cuống
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a pedicel; supported by a pedicel.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...