pediculous
/pi'dikjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pediculous
/pi'dikjulə/
tính từ
- có nhiều chấy rận
- do chấy rận
Định nghĩa tiếng Anh
a. Pedicular.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Pedicular.
Đang tải...