pedlary
/'pedləri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pedlary
/'pedləri/
danh từ
- nghề bán rong
- hàng bán rong
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...