peekaboo
//
* danh từú oà (tiếng kêu dùng trong trò chơi vui với trẻ con)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a game played with young children; you hide your face and suddenly reveal it as you say boo!
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a game played with young children; you hide your face and suddenly reveal it as you say boo!
Đang tải...