Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31138

peekaboo

//

* danh từ
  • ú oà (tiếng kêu dùng trong trò chơi vui với trẻ con)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a game played with young children; you hide your face and suddenly reveal it as you say boo!

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...