peer feedback
Nghĩa thường dùng
phản hồi từ bạn học
danh từ
“We exchanged peer feedback on our essays.”Chúng mình trao đổi phản hồi từ bạn học về bài luận.
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We exchanged peer feedback on our essays.”Chúng mình trao đổi phản hồi từ bạn học về bài luận.
Đang tải...