Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

peer group

//

* danh từ
  • nhóm người cùng địa vị, nhóm người cùng tuổi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...