Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peer pressure

/pɪr ˈpreʃər/

Nghĩa thường dùng

áp lực từ bạn bè danh từ

“Peer pressure shapes adolescent choices.”Áp lực từ bạn bè định hình lựa chọn vị thành niên.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...