Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peer review

/pɪər rɪˈvjuː/

Nghĩa thường dùng

đánh giá đồng đẳng danh từ

“Participate in peer review.”Tham gia đánh giá đồng đẳng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...