Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

peeress

/'piəris/

danh từ

  • vợ khanh tướng
  • nữ khanh tướng
  • người đàn bà quý tộc
Biến thể từ peeresses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman of the peerage in Britain\nv look searchingly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...