peerlessness
/'piəlisnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peerlessness
/'piəlisnis/
danh từ
- tính có một không hai, tính vô song
Từ điển Anh–Việt
112.308 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...