peeved
/pi:vd/ phổ biến #26120
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peeved
/pi:vd/
tính từ
- (từ lóng) cáu kỉnh, phát cáu, càu nhàu, dằn dỗi
Định nghĩa tiếng Anh
v cause to be annoyed, irritated, or resentful s aroused to impatience or anger