Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peeved

/pi:vd/ phổ biến #26120
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peeved

/pi:vd/

tính từ

  • (từ lóng) cáu kỉnh, phát cáu, càu nhàu, dằn dỗi
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to be annoyed, irritated, or resentful s aroused to impatience or anger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...