Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pein

/pi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pein

//

* danh từ
  • xem peen
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Peen.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...