Từ điển Anh–Việt

112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pejoration

/.pi:dʒә'reiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pejoration

//

* danh từ
  • sự làm thành kém, ác
  • sự làm giảm giá, phỉ báng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...