Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pejoration

//

* danh từ
  • sự làm thành kém, ác
  • sự làm giảm giá, phỉ báng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...