Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pekan

/'pekən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pekan

/'pekən/

danh từ

  • (sinh vật học) chồn mactet (Bắc-Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n large dark brown North American arboreal carnivorous mammal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...