pekingman
/'pi:kiɳmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pekingman
/'pi:kiɳmən/
danh từ
- người Bắc kinh (hoá thạch)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...