Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pelasgic

/pe'læz^ik, -dʒik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pelasgic

//

* tính từ
  • trôi nổi, lênh đênh, lang thang
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the Pelasgians, an ancient people of Greece, of roving habits. a. Wandering.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...