Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pelecypod

/pi'lesipɔd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pelecypod

//

* danh từ
  • (động vật học) lớp chân rìu (thân mềm)
Định nghĩa tiếng Anh

n marine or freshwater mollusks having a soft body with platelike gills enclosed within two shells hinged together s bivalve

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...