Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pelerine

/'peləri:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pelerine

/'peləri:n/

danh từ

  • áo choàng (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A woman's cape; especially, a fur cape that is longer in front than behind.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...