Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pelf

/pelf/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pelf

/pelf/

danh từ

  • luội(đùa cợt) tiền, của
Định nghĩa tiếng Anh

n informal terms for money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...