Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pellitory

/'peliteri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pellitory

/'peliteri/

danh từ

  • (thực vật học) cây chữ ma
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small Mediterranean plant containing a volatile oil once used to relieve toothache

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...